cancer of the blood
Định nghĩa
Cụm danh từ: ung thư máu (nghĩa đen: ung thư của máu) – một loại khối u ác tính phát sinh từ các mô tạo máu, đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của các tế bào bạch cầu. Đây là một trong bốn loại ung thư chính.
Ví dụ sử dụng
- (Ung thư máu thường được điều trị bằng hóa trị và cấy ghép tủy xương.)
- (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị ung thư máu sau khi kết quả xét nghiệm trả về.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acute cancer of the blood": ung thư máu cấp tính.
- Acute cancer of the blood progresses rapidly and requires immediate intervention. (Ung thư máu cấp tính tiến triển nhanh và cần can thiệp ngay lập tức.)
- "chronic cancer of the blood": ung thư máu mãn tính.
- Chronic cancer of the blood may not show symptoms for years. (Ung thư máu mãn tính có thể không có triệu chứng trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Leukemia (danh từ): bệnh bạch cầu – tên y khoa chính xác cho ung thư máu.
- Leukemia is the most common type of cancer of the blood in children. (Bệnh bạch cầu là loại ung thư máu phổ biến nhất ở trẻ em.)
- Blood cancer (danh từ): ung thư máu – cách nói ngắn gọn hơn.
- Blood cancer affects the bone marrow and lymphatic system. (Ung thư máu ảnh hưởng đến tủy xương và hệ bạch huyết.)
Từ đồng nghĩa
- Blood malignancy: bệnh ác tính về máu.
- Hematologic cancer: ung thư huyết học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng động từ liên quan):
- Develop cancer of the blood: phát triển ung thư máu.
- He developed cancer of the blood after prolonged exposure to chemicals. (Anh ấy phát triển ung thư máu sau khi tiếp xúc lâu dài với hóa chất.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y khoa):
- Fight a battle against cancer of the blood: chiến đấu chống lại ung thư máu.
- She fought a brave battle against cancer of the blood for two years. (Cô ấy đã chiến đấu dũng cảm chống lại ung thư máu trong hai năm.)